Trang chủSTGO • TSE
add
Steppe Gold Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,43 $
Mức chênh lệch một ngày
1,36 $ - 1,42 $
Phạm vi một năm
0,61 $ - 2,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
346,37 Tr CAD
Số lượng trung bình
629,68 N
Tỷ số P/E
5,33
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 160,04 Tr | 246,24% |
Chi phí hoạt động | 3,25 Tr | -24,56% |
Thu nhập ròng | 10,06 Tr | -45,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,29 | -84,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 92,26 Tr | 354,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 73,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 172,08 Tr | 19,10% |
Tổng tài sản | 358,38 Tr | 1,77% |
Tổng nợ | 215,55 Tr | -10,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 142,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 252,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 61,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 75,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,06 Tr | -45,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 95,23 Tr | 466,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,67 Tr | -615,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,87 Tr | -177,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 62,69 Tr | 44,09% |
Dòng tiền tự do | 79,85 Tr | 10.857,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
210