Trang chủSTKS • NASDAQ
add
One Group Hospitality Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,69 $
Mức chênh lệch một ngày
1,72 $ - 1,78 $
Phạm vi một năm
1,66 $ - 5,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
55,62 Tr USD
Số lượng trung bình
43,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 207,01 Tr | -6,70% |
Chi phí hoạt động | 27,41 Tr | 3,30% |
Thu nhập ròng | -6,37 Tr | -494,06% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,08 | -521,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,12 | -316,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 25,60 Tr | -9,39% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,17 Tr | -84,89% |
Tổng tài sản | 884,20 Tr | -7,90% |
Tổng nợ | 772,72 Tr | 1,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 111,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,37 Tr | -494,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,09 Tr | -29,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,42 Tr | 24,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -954,00 N | 22,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,38 Tr | -126,60% |
Dòng tiền tự do | -9,37 Tr | -843,03% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
9.500