Trang chủSTM • ASX
add
Sunstone Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,33 $
Mức chênh lệch một ngày
0,28 $ - 0,33 $
Phạm vi một năm
0,21 $ - 0,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
63,50 Tr AUD
Số lượng trung bình
305,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 546,40 N | -7,61% |
Thu nhập ròng | -522,19 N | 11,77% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -544,07 N | 6,86% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,92 Tr | 240,32% |
Tổng tài sản | 102,46 Tr | 6,35% |
Tổng nợ | 786,14 N | -32,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 101,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,79 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 33,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -522,19 N | 11,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -530,52 N | 33,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,58 Tr | 40,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,72 Tr | 48,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,57 Tr | 1.378,28% |
Dòng tiền tự do | -1,86 Tr | 37,57% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
27