Trang chủSTOK • NASDAQ
add
Stoke Therapeutics Inc
31,99 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
31,99 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 17:40:13 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
32,56 $
Mức chênh lệch một ngày
31,38 $ - 34,38 $
Phạm vi một năm
5,35 $ - 40,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,89 T USD
Số lượng trung bình
926,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,40 Tr | -93,80% |
Chi phí hoạt động | 62,84 Tr | 73,27% |
Thu nhập ròng | -57,93 Tr | -452,70% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,13 N | -8.815,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,97 | -438,89% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -61,03 Tr | -364,95% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 284,67 Tr | 31,25% |
Tổng tài sản | 418,43 Tr | 54,09% |
Tổng nợ | 65,98 Tr | 55,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 352,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -39,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -45,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -57,93 Tr | -452,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | -30,45 Tr | -31,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -61,06 Tr | -7.555,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 92,34 Tr | 16.157,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 826,00 N | 103,79% |
Dòng tiền tự do | -8,63 Tr | 28,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
170