Trang chủSTRK • IDX
add
Lovina Beach Brewery Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
95,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
91,00 Rp - 99,00 Rp
Phạm vi một năm
50,00 Rp - 276,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,01 NT IDR
Số lượng trung bình
19,17 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,97 T | -0,47% |
Chi phí hoạt động | 13,00 T | 121,16% |
Thu nhập ròng | -4,03 T | -30,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -101,59 | -30,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,48 T | -99,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 57,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,38 T | -38,58% |
Tổng tài sản | 133,07 T | -10,50% |
Tổng nợ | 16,58 T | 20,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 116,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,72 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -22,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,03 T | -30,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,22 T | -7,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 87,25 Tr | -98,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -252,26 Tr | -376,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,39 T | -309,66% |
Dòng tiền tự do | -18,87 T | -340,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
28