Trang chủSTX • WSE
add
Stalexport Autostrady SA
Giá đóng cửa hôm trước
2,87 zł
Mức chênh lệch một ngày
2,79 zł - 2,87 zł
Phạm vi một năm
2,54 zł - 3,90 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
700,99 Tr PLN
Số lượng trung bình
342,07 N
Tỷ số P/E
3,80
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 158,05 Tr | 9,04% |
Chi phí hoạt động | 34,31 Tr | 3,22% |
Thu nhập ròng | -33,07 Tr | -918,36% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,92 | -833,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -14,52 Tr | -156,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 790,19 Tr | 22,40% |
Tổng tài sản | 1,10 T | -10,85% |
Tổng nợ | 392,33 Tr | -14,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 711,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 247,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -33,07 Tr | -918,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -73,89 Tr | 24,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,07 Tr | 67,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,51 Tr | 7,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -85,47 Tr | 30,14% |
Dòng tiền tự do | -42,61 Tr | -17,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 1, 1963
Trang web
Nhân viên
340