Trang chủSUGT • TLV
add
Sugat Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.164,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
2.164,00 ILA - 2.200,00 ILA
Phạm vi một năm
1.918,00 ILA - 2.419,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
1,27 T ILS
Số lượng trung bình
17,11 N
Tỷ số P/E
8,97
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 223,22 Tr | 0,69% |
Chi phí hoạt động | -64,94 Tr | -297,98% |
Thu nhập ròng | 78,81 Tr | 7.055,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,31 | 7.023,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 125,78 Tr | 512,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 103,11 Tr | 274,59% |
Tổng tài sản | 1,30 T | 19,40% |
Tổng nợ | 502,48 Tr | -31,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 797,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 22,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 29,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 78,81 Tr | 7.055,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 47,68 Tr | 677,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,85 Tr | 129,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,49 Tr | 635,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 53,68 Tr | 12.154,57% |
Dòng tiền tự do | 136,71 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1922
Trang web
Nhân viên
492