Trang chủSUNC • NYSE
add
SunocoCorp LLC
60,91 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
60,91 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:00:22 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
60,45 $
Mức chênh lệch một ngày
60,15 $ - 61,28 $
Phạm vi một năm
47,00 $ - 63,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,14 T USD
Số lượng trung bình
563,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
6,12%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,60 T | — |
Chi phí hoạt động | 750,00 Tr | — |
Thu nhập ròng | 32,00 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 0,37 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,30 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 393,00 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 29,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 891,00 Tr | — |
Tổng tài sản | 28,36 T | — |
Tổng nợ | 20,35 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 32,00 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1886
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
8.910