Trang chủSUNE • NASDAQ
add
Sunation Energy Inc
1,97 $
Trước giờ mở cửa:(2,54%)-0,050
1,92 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 00:17:30 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,20 $
Mức chênh lệch một ngày
1,91 $ - 2,19 $
Phạm vi một năm
0,68 $ - 108,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,71 Tr USD
Số lượng trung bình
2,63 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,21 Tr | 76,98% |
Chi phí hoạt động | 8,16 Tr | -3,37% |
Thu nhập ròng | 2,60 Tr | 138,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,57 | 121,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,26 Tr | 231,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,18 Tr | 755,79% |
Tổng tài sản | 48,24 Tr | 5,54% |
Tổng nợ | 23,90 Tr | -35,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,60 Tr | 138,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,10 Tr | 210,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,81 N | -914,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -591,70 N | -165,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,48 Tr | 246,31% |
Dòng tiền tự do | 1,26 Tr | 202,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
164