Trang chủSURE • IDX
add
Super Energy Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
2.600,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
2.550,00 Rp - 2.660,00 Rp
Phạm vi một năm
2.120,00 Rp - 4.560,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
3,95 NT IDR
Số lượng trung bình
11,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 187,26 T | 69,66% |
Chi phí hoạt động | 51,47 T | 85,02% |
Thu nhập ròng | 15,07 T | 126,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,05 | 115,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 51,65 T | 1.020,75% |
Thuế suất hiệu dụng | -54,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,45 T | 1.295,56% |
Tổng tài sản | 1,63 NT | 35,43% |
Tổng nợ | 1,39 NT | 52,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 238,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,50 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -12,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,07 T | 126,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,52 T | 309,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -182,91 T | -78,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 174,41 T | 57,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,02 T | 3.470,03% |
Dòng tiền tự do | -540,62 T | -175,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
229