Trang chủSUS • STO
add
Surgical Science Sweden AB
Giá đóng cửa hôm trước
30,38 kr
Mức chênh lệch một ngày
30,58 kr - 32,78 kr
Phạm vi một năm
23,70 kr - 162,80 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
1,65 T SEK
Số lượng trung bình
414,96 N
Tỷ số P/E
24,76
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 268,85 Tr | 6,88% |
Chi phí hoạt động | 130,61 Tr | -0,26% |
Thu nhập ròng | 33,26 Tr | -8,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,37 | -14,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,69 | -2,38% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 65,29 Tr | 29,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 616,42 Tr | -36,33% |
Tổng tài sản | 4,69 T | -14,39% |
Tổng nợ | 418,31 Tr | -35,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 33,26 Tr | -8,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 72,89 Tr | 28,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,12 Tr | -24,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,66 Tr | -110,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,04 Tr | -93,69% |
Dòng tiền tự do | 18,44 Tr | -92,79% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
313