Trang chủSVC • NASDAQ
add
Service Properties Trust
1,18 $
Trước giờ mở cửa:(2,54%)-0,030
1,15 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 04:15:04 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,36 $
Mức chênh lệch một ngày
1,15 $ - 1,22 $
Phạm vi một năm
1,13 $ - 3,08 $
Giá trị vốn hóa thị trường
197,58 Tr USD
Số lượng trung bình
1,95 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,39%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 397,45 Tr | -12,95% |
Chi phí hoạt động | 86,22 Tr | -15,95% |
Thu nhập ròng | -782,00 N | 98,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,20 | 98,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,26 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 108,33 Tr | -12,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 94,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 346,81 Tr | 141,71% |
Tổng tài sản | 6,49 T | -8,82% |
Tổng nợ | 5,85 T | -6,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 646,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 168,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -782,00 N | 98,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -18,50 Tr | -91,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 405,49 Tr | 1.048,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -456,14 Tr | -410,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -69,14 Tr | -173,14% |
Dòng tiền tự do | 363,72 Tr | 462,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trụ sở chính
Trang web