Trang chủSVCC • NASDAQ
add
Stellar V Capital Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10,45 $
Mức chênh lệch một ngày
10,45 $ - 10,45 $
Phạm vi một năm
9,97 $ - 10,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
389,98 Tr USD
Số lượng trung bình
3,03 N
Tỷ số P/E
39,96
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 118,56 N | — |
Thu nhập ròng | 1,39 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 354,11 N | — |
Tổng tài sản | 157,18 Tr | — |
Tổng nợ | 5,37 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 151,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -45,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,39 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -70,52 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -70,52 N | — |
Dòng tiền tự do | -47,30 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web