Trang chủSVRE • TLV
add
SaverOne 2014 Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,00 ILA
Phạm vi một năm
1,00 ILA - 1,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
277,63 Tr ILS
Số lượng trung bình
44,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 130,00 N | -78,33% |
Chi phí hoạt động | 6,83 Tr | -17,50% |
Thu nhập ròng | -6,66 Tr | 28,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,12 N | -229,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,95 Tr | 20,68% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,14 Tr | 6,36% |
Tổng tài sản | 20,92 Tr | -12,15% |
Tổng nợ | 8,68 Tr | -34,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,96 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -83,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -100,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,66 Tr | 28,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,92 Tr | 23,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,12 Tr | -39,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -924,50 N | -192,64% |
Dòng tiền tự do | -5,91 Tr | -8,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
50