Trang chủSVRN • NASDAQ
add
OceanPal Inc
7,03 $
Sau giờ giao dịch:(1,42%)-0,10
6,93 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 17:36:56 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
7,10 $
Mức chênh lệch một ngày
6,51 $ - 8,40 $
Phạm vi một năm
3,12 $ - 32,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,19 Tr USD
Số lượng trung bình
504,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,62 Tr | -37,36% |
Chi phí hoạt động | 12,34 Tr | 221,42% |
Thu nhập ròng | -27,38 Tr | -234,36% |
Biên lợi nhuận ròng | -756,07 | -433,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,93 Tr | -427,52% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,20 Tr | 363,69% |
Tổng tài sản | 165,50 Tr | 84,99% |
Tổng nợ | 8,90 Tr | 74,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 156,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 755,10 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -27,38 Tr | -234,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web