Trang chủSVY • ASX
add
Stavely Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,013 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,025 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,90 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,03 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,23 N | 100,24% |
Chi phí hoạt động | 1,12 Tr | -23,12% |
Thu nhập ròng | -1,08 Tr | 23,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,45 N | 61,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,06 Tr | 25,14% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 489,29 N | -81,70% |
Tổng tài sản | 6,31 Tr | -27,67% |
Tổng nợ | 417,11 N | -66,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 684,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -42,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -45,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,08 Tr | 23,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,24 Tr | 6,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 14,42 N | 134,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 889,71 N | 5,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -339,71 N | 35,53% |
Dòng tiền tự do | -623,43 N | 29,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web