Trang chủSWID • IDX
add
Saraswanti Indoland Development Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
99,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
96,00 Rp - 105,00 Rp
Phạm vi một năm
56,00 Rp - 180,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
527,73 T IDR
Số lượng trung bình
9,04 Tr
Tỷ số P/E
14,12
Tỷ lệ cổ tức
0,96%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 52,13 T | 17,50% |
Chi phí hoạt động | 13,29 T | -9,11% |
Thu nhập ròng | 11,98 T | 43,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,98 | 22,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,30 T | 36,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,83 T | -67,67% |
Tổng tài sản | 504,13 T | 5,18% |
Tổng nợ | 228,89 T | -4,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 275,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,38 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,98 T | 43,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 36,67 T | 2.258,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -35,39 T | -113,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,93 T | -82,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,21 T | 14,25% |
Dòng tiền tự do | -5,61 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
21