Trang chủSWKH • NASDAQ
add
Kana Software
Giá đóng cửa hôm trước
17,01 $
Mức chênh lệch một ngày
16,70 $ - 16,85 $
Phạm vi một năm
13,17 $ - 20,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
202,37 Tr USD
Số lượng trung bình
9,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,65 Tr | -27,84% |
Chi phí hoạt động | 5,36 Tr | 71,70% |
Thu nhập ròng | -19,39 Tr | -430,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -291,68 | -557,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -1.921,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,68 Tr | 372,90% |
Tổng tài sản | 272,42 Tr | -18,00% |
Tổng nợ | 37,32 Tr | -14,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 235,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -19,39 Tr | -430,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,30 Tr | 49,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 22,26 Tr | 194,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 32,56 Tr | 389,37% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
9