Trang chủSWP • EPA
add
Sword Group SE
Giá đóng cửa hôm trước
31,40 €
Mức chênh lệch một ngày
30,85 € - 31,30 €
Phạm vi một năm
27,80 € - 39,75 €
Giá trị vốn hóa thị trường
295,89 Tr EUR
Số lượng trung bình
12,72 N
Tỷ số P/E
14,34
Tỷ lệ cổ tức
5,47%
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 90,96 Tr | 9,51% |
Chi phí hoạt động | 27,89 Tr | -4,71% |
Thu nhập ròng | 5,11 Tr | -12,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,62 | -19,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,07 Tr | 52,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 59,14 Tr | -16,26% |
Tổng tài sản | 303,68 Tr | 3,81% |
Tổng nợ | 227,23 Tr | 16,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 76,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,11 Tr | -12,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,10 Tr | 42,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,65 Tr | -257,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 603,50 N | -55,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,83 Tr | -19,31% |
Dòng tiền tự do | 5,24 Tr | -7,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 11 2000
Trang web
Nhân viên
2.510