Trang chủSXOOF • OTCMKTS
add
St-Georges Eco-Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,035 $
Mức chênh lệch một ngày
0,031 $ - 0,035 $
Phạm vi một năm
0,028 $ - 0,064 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,62 Tr CAD
Số lượng trung bình
258,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 744,50 N | -34,61% |
Thu nhập ròng | -769,62 N | 59,00% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -740,34 N | 34,52% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,23 Tr | 92,11% |
Tổng tài sản | 29,25 Tr | 7,79% |
Tổng nợ | 6,92 Tr | 32,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 312,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -769,62 N | 59,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -26,68 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -91,76 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -89,64 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -208,08 N | — |
Dòng tiền tự do | -16,67 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web