Trang chủSXTP • NASDAQ
add
60 Degrees Pharmaceuticals Inc
1,86 $
Sau giờ giao dịch:(5,30%)-0,099
1,76 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 17:00:03 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,87 $
Mức chênh lệch một ngày
1,75 $ - 1,94 $
Phạm vi một năm
1,29 $ - 17,68 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,90 Tr USD
Số lượng trung bình
2,29 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 316,38 N | 21,01% |
Chi phí hoạt động | 2,11 Tr | -37,20% |
Thu nhập ròng | -1,44 Tr | 29,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -454,69 | 41,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -8,17 | 75,91% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,89 Tr | 8,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,75 Tr | -18,80% |
Tổng tài sản | 5,37 Tr | -6,83% |
Tổng nợ | 1,99 Tr | 10,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -79,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -119,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,44 Tr | 29,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,69 Tr | -3,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,37 Tr | -65.220,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 458,61 N | 47.034,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,61 Tr | -58,76% |
Dòng tiền tự do | -1,96 Tr | -97,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
3