Trang chủSYCAL • KLSE
add
Sycal Ventures Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 RM
Phạm vi một năm
0,15 RM - 0,21 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
70,78 Tr MYR
Số lượng trung bình
46,45 N
Tỷ số P/E
1.700,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,52 Tr | 100,91% |
Chi phí hoạt động | 3,87 Tr | 36,15% |
Thu nhập ròng | 22,00 N | -84,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,18 | -92,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 876,00 N | -26,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 51,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,26 Tr | 81,13% |
Tổng tài sản | 464,82 Tr | -2,03% |
Tổng nợ | 178,50 Tr | -5,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 286,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 416,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,00 N | -84,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -471,00 N | -121,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -460,00 N | -807,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,28 Tr | 6,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,21 Tr | -352,74% |
Dòng tiền tự do | -1,43 Tr | -158,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
169