Trang chủSYNSAM • STO
add
Synsam AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
68,70 kr
Mức chênh lệch một ngày
69,30 kr - 71,00 kr
Phạm vi một năm
40,15 kr - 72,10 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
10,04 T SEK
Số lượng trung bình
316,32 N
Tỷ số P/E
21,60
Tỷ lệ cổ tức
2,65%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,78 T | 9,38% |
Chi phí hoạt động | 1,15 T | 7,16% |
Thu nhập ròng | 123,00 Tr | 61,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,89 | 47,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,85 | 66,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 425,00 Tr | 10,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 600,00 Tr | 42,86% |
Tổng tài sản | 7,94 T | -3,63% |
Tổng nợ | 5,51 T | -3,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 142,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 123,00 Tr | 61,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 308,00 Tr | 616,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -74,00 Tr | 36,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -183,00 Tr | -161,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 38,00 Tr | 125,85% |
Dòng tiền tự do | -22,88 Tr | 93,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
4.771