Trang chủSYPR • NASDAQ
add
Sypris Solutions Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,93 $
Mức chênh lệch một ngày
2,86 $ - 3,01 $
Phạm vi một năm
1,51 $ - 4,74 $
Giá trị vốn hóa thị trường
69,32 Tr USD
Số lượng trung bình
81,75 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,28 Tr | -9,47% |
Chi phí hoạt động | 4,82 Tr | 12,83% |
Thu nhập ròng | -3,90 Tr | -2.992,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,90 | -3.325,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,71 Tr | -246,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,77 Tr | -30,03% |
Tổng tài sản | 107,81 Tr | -9,69% |
Tổng nợ | 90,02 Tr | -9,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,90 Tr | -2.992,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,12 Tr | -148,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -379,00 N | 3,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -561,00 N | -10,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,67 Tr | -214,59% |
Dòng tiền tự do | 10,90 Tr | 66,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
713