Trang chủSYR • ASX
add
Syrah Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,13 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,47 $
Giá trị vốn hóa thị trường
265,09 Tr AUD
Số lượng trung bình
6,60 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,69 Tr | 151,52% |
Chi phí hoạt động | 7,56 Tr | 1.403,28% |
Thu nhập ròng | -20,43 Tr | 29,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -130,26 | 72,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -16,11 Tr | -14,22% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 77,09 Tr | -11,87% |
Tổng tài sản | 711,18 Tr | 2,76% |
Tổng nợ | 385,44 Tr | 24,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 325,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,31 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -20,43 Tr | 29,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,21 Tr | 46,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -615,00 N | -61,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 27,46 Tr | 21,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,15 Tr | 485,48% |
Dòng tiền tự do | -7,82 Tr | -40,50% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
615