Trang chủSYSTECH • KLSE
add
Systech Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,15 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,15 RM - 0,16 RM
Phạm vi một năm
0,13 RM - 0,23 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
109,86 Tr MYR
Số lượng trung bình
3,75 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,93 Tr | 66,62% |
Chi phí hoạt động | 2,41 Tr | -6,22% |
Thu nhập ròng | 724,00 N | -36,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,50 | -61,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,56 Tr | 84,37% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,57 Tr | -63,69% |
Tổng tài sản | 109,28 Tr | 10,83% |
Tổng nợ | 50,25 Tr | 29,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 59,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 708,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 724,00 N | -36,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,51 Tr | -23,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -991,00 N | -64,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,06 Tr | 932,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -387,00 N | 95,47% |
Dòng tiền tự do | -5,57 Tr | 36,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
121