Trang chủSYT • FRA
add
Softing AG
Giá đóng cửa hôm trước
2,90 €
Mức chênh lệch một ngày
2,90 € - 2,90 €
Phạm vi một năm
2,52 € - 3,98 €
Giá trị vốn hóa thị trường
29,38 Tr EUR
Số lượng trung bình
5,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,77 Tr | -27,49% |
Chi phí hoạt động | 14,71 Tr | 4,22% |
Thu nhập ròng | -2,20 Tr | -346,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,74 | -440,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,80 Tr | -165,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,20 Tr | -33,07% |
Tổng tài sản | 97,71 Tr | -14,95% |
Tổng nợ | 49,04 Tr | -15,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,20 Tr | -346,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,72 Tr | 5,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,92 Tr | -125,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,62 Tr | -238,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 284,00 N | -92,77% |
Dòng tiền tự do | 1,01 Tr | 11.341,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
390