Trang chủSZLSF • OTCMKTS
add
StageZero Life Sciences Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0051 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,91 Tr CAD
Số lượng trung bình
36,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 499,66 N | — |
Chi phí hoạt động | 242,93 N | — |
Thu nhập ròng | -399,28 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | -79,91 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -337,00 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,03 N | — |
Tổng tài sản | 580,75 N | — |
Tổng nợ | 11,71 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -11,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 123,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -151,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -399,28 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,26 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,95 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,69 N | — |
Dòng tiền tự do | 60,43 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
40