Trang chủT3G • FRA
add
Tribal Group plc
Giá đóng cửa hôm trước
0,56 €
Mức chênh lệch một ngày
0,56 € - 0,68 €
Phạm vi một năm
0,40 € - 0,83 €
Giá trị vốn hóa thị trường
112,76 Tr GBP
Số lượng trung bình
38,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,61 Tr | 4,80% |
Chi phí hoạt động | 8,17 Tr | -7,56% |
Thu nhập ròng | 2,51 Tr | 21,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,62 | 15,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,91 Tr | 76,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,42 Tr | 115,72% |
Tổng tài sản | 109,29 Tr | -3,34% |
Tổng nợ | 49,40 Tr | -19,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 59,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 214,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,51 Tr | 21,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,68 Tr | 65,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,10 Tr | -4,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,04 Tr | -61,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,53 Tr | 112,23% |
Dòng tiền tự do | 2,22 Tr | 98,17% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
916