Trang chủTAANN • KLSE
add
Ta Ann Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
5,56 RM
Mức chênh lệch một ngày
5,35 RM - 5,50 RM
Phạm vi một năm
3,68 RM - 5,58 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
2,41 T MYR
Số lượng trung bình
499,82 N
Tỷ số P/E
11,30
Tỷ lệ cổ tức
7,39%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 590,10 Tr | 27,44% |
Chi phí hoạt động | 58,55 Tr | -5,06% |
Thu nhập ròng | 48,02 Tr | 235,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,14 | 163,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 122,38 Tr | 71,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 536,63 Tr | 22,58% |
Tổng tài sản | 2,83 T | 5,97% |
Tổng nợ | 710,55 Tr | 11,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 440,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 48,02 Tr | 235,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 123,38 Tr | 13,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,74 Tr | 44,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -73,81 Tr | 40,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 43,66 Tr | 268,38% |
Dòng tiền tự do | 112,49 Tr | 51,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
3.576