Trang chủTAL • ASX
add
Talius Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,053 $
Phạm vi một năm
0,051 $ - 0,095 $
Giá trị vốn hóa thị trường
30,09 Tr AUD
Số lượng trung bình
177,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 351,94 N | -46,14% |
Thu nhập ròng | -18,18 N | 94,19% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -351,39 N | -66,66% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,79 Tr | -13,52% |
Tổng tài sản | 3,27 Tr | -46,85% |
Tổng nợ | 90,10 N | -96,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 140,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -26,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -18,18 N | 94,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -398,44 N | 55,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 286,10 N | 431,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -112,34 N | 89,19% |
Dòng tiền tự do | -192,71 N | -19,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4