Trang chủTAPG • IDX
add
Triputra Agro Persada Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.805,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.810,00 Rp - 1.890,00 Rp
Phạm vi một năm
780,00 Rp - 1.995,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
36,73 NT IDR
Số lượng trung bình
31,92 Tr
Tỷ số P/E
9,92
Tỷ lệ cổ tức
6,86%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,19 NT | -6,84% |
Chi phí hoạt động | 213,44 T | -26,54% |
Thu nhập ròng | 1,02 NT | -31,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,01 | -26,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,36 NT | -19,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,18 NT | 57,78% |
Tổng tài sản | 14,70 NT | 2,72% |
Tổng nợ | 3,01 NT | -0,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,69 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,85 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,02 NT | -31,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,19 NT | -4,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -132,69 T | -53,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,07 NT | 38,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -15,01 T | 97,39% |
Dòng tiền tự do | 870,52 T | 4,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
17.172