Trang chủTASE • TLV
add
Tel Aviv Stock Exchange Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13.740,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
13.420,00 ILA - 14.100,00 ILA
Phạm vi một năm
3.950,00 ILA - 17.390,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
12,85 T ILS
Số lượng trung bình
469,41 N
Tỷ số P/E
72,07
Tỷ lệ cổ tức
1,13%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 149,31 Tr | 29,37% |
Chi phí hoạt động | 81,87 Tr | -0,22% |
Thu nhập ròng | 51,66 Tr | 103,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 34,60 | 57,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 72,29 Tr | 90,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 494,20 Tr | -7,00% |
Tổng tài sản | 1,79 T | -1,76% |
Tổng nợ | 1,14 T | 3,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 651,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 92,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 19,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 51,66 Tr | 103,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 90,63 Tr | 55,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -38,54 Tr | -92,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,15 Tr | -168,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 38,40 Tr | 16,38% |
Dòng tiền tự do | 82,57 Tr | 176,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1935
Trang web
Nhân viên
276