Trang chủTATEN • IST
add
Tatlipinar Enerji Uretim AS
Giá đóng cửa hôm trước
11,85 ₺
Mức chênh lệch một ngày
11,23 ₺ - 12,37 ₺
Phạm vi một năm
8,16 ₺ - 23,89 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
13,71 T TRY
Số lượng trung bình
34,17 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 583,04 Tr | 11,00% |
Chi phí hoạt động | 38,90 Tr | 36,27% |
Thu nhập ròng | 13,42 Tr | -98,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,30 | -98,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 271,88 Tr | -32,04% |
Thuế suất hiệu dụng | -622,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 286,84 Tr | 53,17% |
Tổng tài sản | 15,29 T | 31,50% |
Tổng nợ | 7,52 T | 47,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,12 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,42 Tr | -98,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 214,92 Tr | -30,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -874,20 Tr | -256,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 338,65 Tr | 259,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -320,63 Tr | -118,29% |
Dòng tiền tự do | -815,49 Tr | -580,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
38