Trang chủTATGD • IST
add
Tat Gida Sanayi AS
Giá đóng cửa hôm trước
16,62 ₺
Mức chênh lệch một ngày
16,26 ₺ - 16,59 ₺
Phạm vi một năm
10,41 ₺ - 19,58 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
4,01 T TRY
Số lượng trung bình
6,56 Tr
Tỷ số P/E
30,54
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,43 T | 23,13% |
Chi phí hoạt động | -85,05 Tr | 50,57% |
Thu nhập ròng | 184,52 Tr | -5,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,60 | -23,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 687,11 Tr | 32,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 46,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 999,88 Tr | 549,41% |
Tổng tài sản | 10,79 T | 7,06% |
Tổng nợ | 6,49 T | 7,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 244,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 184,52 Tr | -5,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 553,99 Tr | 2.004,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,71 Tr | 85,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -598,92 Tr | -250,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -74,06 Tr | -172,55% |
Dòng tiền tự do | -436,92 Tr | 73,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
416