Trang chủTAVI • NASDAQ
add
Tavia Acquisition Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10,56 $
Mức chênh lệch một ngày
10,57 $ - 10,57 $
Phạm vi một năm
10,05 $ - 10,72 $
Giá trị vốn hóa thị trường
121,55 Tr USD
Số lượng trung bình
8,02 N
Tỷ số P/E
46,67
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 181,09 N | 9,82% |
Thu nhập ròng | 972,67 N | 277,85% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 229,62 N | -74,87% |
Tổng tài sản | 121,12 Tr | 3,62% |
Tổng nợ | 122,17 Tr | 4,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -150,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 97,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 972,67 N | 277,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -128,47 N | -44,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -128,47 N | -111,72% |
Dòng tiền tự do | -60,56 N | 67,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web