Trang chủTBLZ.P • CVE
add
Trail Blazer Capital Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,075 $
Phạm vi một năm
0,075 $ - 0,095 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,12 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 18,75 N | 98,90% |
Thu nhập ròng | -17,85 N | -2.554,75% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 744,62 N | -10,54% |
Tổng tài sản | 1,04 Tr | -4,97% |
Tổng nợ | 4,10 N | 562,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,85 N | -2.554,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -28,08 N | -198,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -28,08 N | -198,79% |
Dòng tiền tự do | -21,95 N | -200,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính