Trang chủTCBS • NASDAQ
add
Texas Community Bancshares Inc
Giá đóng cửa hôm trước
17,54 $
Phạm vi một năm
15,01 $ - 20,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
50,52 Tr USD
Số lượng trung bình
1,74 N
Tỷ số P/E
17,59
Tỷ lệ cổ tức
1,14%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,17 Tr | 7,58% |
Chi phí hoạt động | 3,15 Tr | -3,73% |
Thu nhập ròng | 841,00 N | 62,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,15 | 51,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 18,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,96 Tr | -48,96% |
Tổng tài sản | 429,84 Tr | -3,07% |
Tổng nợ | 376,08 Tr | -3,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 841,00 N | 62,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 302,00 N | 277,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,38 Tr | 9.214,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,41 Tr | -131,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,73 Tr | -28,40% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1934
Trang web
Nhân viên
61