Trang chủTCG • ASX
add
Turaco Gold Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,67 $
Mức chênh lệch một ngày
0,62 $ - 0,71 $
Phạm vi một năm
0,34 $ - 0,89 $
Giá trị vốn hóa thị trường
653,07 Tr AUD
Số lượng trung bình
3,83 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 9,90 Tr | 104,33% |
Thu nhập ròng | -7,21 Tr | -102,05% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,86 Tr | -105,83% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 72,33 Tr | 112,60% |
Tổng tài sản | 106,37 Tr | 53,39% |
Tổng nợ | 2,89 Tr | -79,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 103,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,05 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,21 Tr | -102,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,02 Tr | -170,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,05 Tr | 132,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,04 Tr | -87,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,93 Tr | -153,64% |
Dòng tiền tự do | -5,57 Tr | -65,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
26