Trang chủTCPI • IDX
add
Transcoal Pacific Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
11.550,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
11.550,00 Rp - 11.975,00 Rp
Phạm vi một năm
4.510,00 Rp - 12.575,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
58,88 NT IDR
Số lượng trung bình
4,66 Tr
Tỷ số P/E
503,03
Tỷ lệ cổ tức
0,04%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 484,69 T | -2,94% |
Chi phí hoạt động | 74,79 T | 202,30% |
Thu nhập ròng | -12,32 T | -120,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,54 | -120,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 73,19 T | -51,28% |
Thuế suất hiệu dụng | -140,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 66,57 T | -12,31% |
Tổng tài sản | 3,87 NT | 5,08% |
Tổng nợ | 1,66 NT | 7,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,21 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 27,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,32 T | -120,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 327,76 T | 4,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -316,12 T | -61,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -75,07 T | 42,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -63,44 T | -373,64% |
Dòng tiền tự do | -504,59 T | -285,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
439