Trang chủTCSA3 • BVMF
add
Tecnisa SA
Giá đóng cửa hôm trước
1,26 R$
Mức chênh lệch một ngày
1,25 R$ - 1,28 R$
Phạm vi một năm
1,10 R$ - 1,98 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
113,46 Tr BRL
Số lượng trung bình
148,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 44,15 Tr | -62,52% |
Chi phí hoạt động | 63,66 Tr | 51,52% |
Thu nhập ròng | -23,97 Tr | 55,30% |
Biên lợi nhuận ròng | -54,28 | -19,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -66,79 Tr | -20,50% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 215,88 Tr | 33,04% |
Tổng tài sản | 1,20 T | -10,55% |
Tổng nợ | 905,84 Tr | -4,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 291,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -23,97 Tr | 55,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,73 Tr | 318,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,04 Tr | -86,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 150,36 Tr | 652,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 157,13 Tr | 974,10% |
Dòng tiền tự do | -105,87 Tr | -268,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 9, 1977
Trang web
Nhân viên
446