Trang chủTD • BIT
add
TrenDevice SpA
Giá đóng cửa hôm trước
0,079 €
Phạm vi một năm
0,060 € - 0,25 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,53 Tr EUR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,29 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 1,20 Tr | — |
Thu nhập ròng | -629,57 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | -14,69 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -177,51 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 571,55 N | — |
Tổng tài sản | 11,72 Tr | — |
Tổng nợ | 9,72 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -629,57 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -62,94 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -197,01 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -171,42 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -431,37 N | — |
Dòng tiền tự do | -106,34 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
38