Trang chủTDAC • NASDAQ
add
Translational Development Acquisitin Crp
Giá đóng cửa hôm trước
10,58 $
Mức chênh lệch một ngày
10,56 $ - 10,56 $
Phạm vi một năm
10,07 $ - 10,58 $
Giá trị vốn hóa thị trường
231,34 Tr USD
Số lượng trung bình
6,04 N
Tỷ số P/E
48,63
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 162,34 N | 21,71% |
Thu nhập ròng | 1,60 Tr | 19.939,50% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,79 N | -93,20% |
Tổng tài sản | 181,70 Tr | 3,83% |
Tổng nợ | 188,24 Tr | 4,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -6,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -7,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,60 Tr | 19.939,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -117,36 N | 85,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 100,00 N | -99,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -17,36 N | -108,11% |
Dòng tiền tự do | -56,48 N | 85,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web