Trang chủTEAD • NASDAQ
add
Teads Holding Co
0,70 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
0,70 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:02:20 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,71 $
Mức chênh lệch một ngày
0,68 $ - 0,72 $
Phạm vi một năm
0,53 $ - 3,91 $
Giá trị vốn hóa thị trường
67,89 Tr USD
Số lượng trung bình
489,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 352,24 Tr | 50,15% |
Chi phí hoạt động | 121,12 Tr | 126,28% |
Thu nhập ròng | -428,22 Tr | -256.321,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -121,57 | -173.571,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,10 | 42,86% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,04 Tr | 198,29% |
Thuế suất hiệu dụng | -17,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 138,70 Tr | -16,51% |
Tổng tài sản | 1,33 T | 141,80% |
Tổng nợ | 1,23 T | 287,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 95,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 95,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -428,22 Tr | -256.321,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,26 Tr | -82,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,80 Tr | -4,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,00 N | 97,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,18 Tr | -106,81% |
Dòng tiền tự do | -2,87 Tr | -107,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
1.700