Trang chủTECHBASE • KLSE
add
Techbase Industries Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,060 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,060 RM - 0,070 RM
Phạm vi một năm
0,060 RM - 0,14 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
20,05 Tr MYR
Số lượng trung bình
917,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 56,85 Tr | -12,01% |
Chi phí hoạt động | 58,91 Tr | 1.093,69% |
Thu nhập ròng | -52,06 Tr | -415,22% |
Biên lợi nhuận ròng | -91,57 | -458,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -50,82 Tr | -344,25% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 67,45 Tr | -48,70% |
Tổng tài sản | 320,90 Tr | -22,15% |
Tổng nợ | 66,41 Tr | 0,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 254,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 304,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -37,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -40,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -52,06 Tr | -415,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,82 Tr | 28,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,81 Tr | -1.062,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,91 Tr | -350,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,79 Tr | -57,13% |
Dòng tiền tự do | -40,63 Tr | -545,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
1.000