Trang chủTECT • TLV
add
Tectona Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
196,60 ILA
Mức chênh lệch một ngày
185,00 ILA - 198,80 ILA
Phạm vi một năm
185,00 ILA - 440,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
65,45 Tr ILS
Số lượng trung bình
20,05 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 845,00 N | -42,98% |
Chi phí hoạt động | 1,92 Tr | 92,64% |
Thu nhập ròng | -728,50 N | -590,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -86,21 | -960,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,50 Tr | -679,84% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,02 Tr | 63,15% |
Tổng tài sản | 26,76 Tr | 31,72% |
Tổng nợ | 7,16 Tr | 33,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -728,50 N | -590,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,13 Tr | -53,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,18 Tr | -257,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,53 Tr | 159,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,28 Tr | 222,33% |
Dòng tiền tự do | -1,25 Tr | -428,44% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1981
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
10