Trang chủTEG • ASX
add
Triangle Energy (Global) Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0030 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0030 $ - 0,0030 $
Phạm vi một năm
0,0020 $ - 0,0060 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,78 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,39 Tr
Tỷ số P/E
6,52
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 822,99 N | 26,59% |
Thu nhập ròng | -661,50 N | 15,27% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -822,57 N | -285,83% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,59 Tr | -49,59% |
Tổng tài sản | 19,95 Tr | 6,86% |
Tổng nợ | 20,25 Tr | -0,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -302,21 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,20 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 680,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -661,50 N | 15,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -553,63 N | -685,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -457,18 N | -161,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,01 Tr | -134,52% |
Dòng tiền tự do | -894,87 N | -28,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
2