Trang chủTELA • NASDAQ
add
TELA Bio Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,57 $
Mức chênh lệch một ngày
0,50 $ - 0,60 $
Phạm vi một năm
0,50 $ - 2,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
26,72 Tr USD
Số lượng trung bình
148,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,87 Tr | 18,24% |
Chi phí hoạt động | 20,50 Tr | 4,21% |
Thu nhập ròng | -9,04 Tr | 1,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -43,32 | 16,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,17 | 26,09% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,42 Tr | 20,59% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 50,84 Tr | -3,46% |
Tổng tài sản | 81,42 Tr | -5,95% |
Tổng nợ | 75,10 Tr | 29,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,04 Tr | 1,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,87 Tr | 35,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 192,00 N | 201,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 25,84 Tr | -39,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 21,13 Tr | -40,25% |
Dòng tiền tự do | -1,64 Tr | 65,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
150