Trang chủTEND3 • BVMF
add
Construtora Tenda
Giá đóng cửa hôm trước
31,40 R$
Mức chênh lệch một ngày
29,72 R$ - 31,55 R$
Phạm vi một năm
12,45 R$ - 34,13 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,85 T BRL
Số lượng trung bình
2,18 Tr
Tỷ số P/E
7,62
Tỷ lệ cổ tức
3,93%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,18 T | 38,89% |
Chi phí hoạt động | 196,43 Tr | 28,90% |
Thu nhập ròng | 104,63 Tr | 390,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,86 | 252,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,85 | 415,15% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 165,03 Tr | 90,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 999,44 Tr | 34,69% |
Tổng tài sản | 6,63 T | 23,87% |
Tổng nợ | 5,42 T | 23,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 121,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 104,63 Tr | 390,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 113,95 Tr | -52,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -287,55 Tr | -814,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 39,15 Tr | 124,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -134,45 Tr | -377,52% |
Dòng tiền tự do | -146,05 Tr | 68,18% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
5.803