Trang chủTERA • IST
add
Tera Yatirim Menkul Degerler AS
Giá đóng cửa hôm trước
343,50 ₺
Mức chênh lệch một ngày
340,25 ₺ - 346,50 ₺
Phạm vi một năm
11,15 ₺ - 359,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
239,75 T TRY
Số lượng trung bình
9,18 Tr
Tỷ số P/E
6,42
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 152,65 T | 71.500,71% |
Chi phí hoạt động | -2,96 T | -3.892,39% |
Thu nhập ròng | 2,91 T | 447,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,91 | 100,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 5,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 70,65 T | 1.755,65% |
Tổng tài sản | 130,70 T | 1.158,44% |
Tổng nợ | 100,35 T | 1.064,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 648,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,91 T | 447,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,37 T | 764,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -193,84 Tr | -962,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,53 T | -701,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,08 T | 576,47% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
129